| 單張編號 |
單張名稱 |
| 病人照護須知:生活照顧篇 Những kiến thức cần thiết cho lao động nước ngoài chăm sóc bệnh nhân |
| A300V101 |
餵食 Cách bón cho người bệnh ăn |
| A300V102 |
口腔護理 Chăm sóc răng miệng |
| A300V103 |
尿布更換 Thay tã lót |
| A300V104 |
便盆使用 Sử dụng bô |
| A300V105 |
會陰部清潔 Vệ sinh hạ bộ |
| A300V106 |
洗頭 Gội đầu |
| A300V107 |
洗澡 Tắm gội |
| A300V108 |
修剪指甲 Cắt móng tay chân |
| A300V109 |
四肢運動 Vận động tay chân |
| A300V110 |
協助下床 Đỡ người bệnh xuống giường |
| A300V111 |
冰枕使用 Sử dụng gối nước đá |
| A300V112 |
鼻胃管照護 Cách chăm sóc ống dẫn từ mũi vào dạ dày |
| A300V113 |
鼻胃管灌食法 Cách cho ăn theo ống dẫn từ lỗ mũi vào dạ dày |
| A300V114 |
輸出入量記錄 Chi lại Số lượng vào và số lượng ra |
| A300V115 |
背部護理 Chăm sóc lưng |
| A300V116 |
點滴照護 Chăm sóc khi nhập nước biển |
| 病人照護須知:疾病照顧篇 Những kiến thức cần thiết cho lao động nước ngoài chăm sóc bệnh nhân |
| A7302003 |
檢出多重抗藥性菌種病人之照護注意事項及隔離防護措施(越南文) Những điều cần chú ý khi chăm sóc và Biện pháp bảo vệ cách ly đối với bệnh nhân bị phát hiện có vi khuẩn đa kháng thuốc |
| 77302005v |
導尿管照護(越南文) Chăm sóc ống thông niệu đạo - urinary catheter care |
| 77302010 |
洗手步驟(越南文) Các bước rửa tay |
| A7330002 |
腦中風病人居家注意事項(越南文) Những điều cần chú ý tại nhà đối với bệnh nhân tai biến mạch máu não |
| A7350002 |
腸胃道出血病人的居家照護(越南文) Chăm sóc tại nhà đối với bệnh nhân xuất huyết đường tiêu hóa |
| A7380101v |
噁心嘔吐護理指導(越南文) Hướng dẫn chăm sóc bệnh nhân buồn nôn, nôn ói |
| A7380106v |
口腔護理指導(越南文) Hướng dẫn chăm sóc răng miệng |
| A7510003 |
人工血管port-A介紹(越南文) Giới thiệu Port-A huyết quản nhân tạo |
| A7510005 |
外科手術居家照護(越南文) Chăm sóc vết thương tại nhà sau phẫu thuật Khoa ngoại |
| A7540004 |
骨科術後須知(越南文) Những điều cần biết sau phẫu thuật khoa xương |
| 病人照護須知:安全防護篇 Hướng dẫn Chăm sóc Bệnh nhân Bảo vệ An toàn |
| A3000014 |
跌倒傷害你干災 預防跌倒作伙來(越南文) Tổn thương do trượt ngã, bạn có biết hay không Hỗ trợ phòng ngừa trượt ngã |
| A3000017 |
住院防跌12式(越南文) 12 cách phòng ngừa trượt ngã khi nằm viện |
| A3000020 |
居家照護預防跌倒(越南文) Phòng ngừa trượt ngã khi chăm sóc tại nhà |
| A300V117 |
病人安全維護 Giữ an toàn cho người bệnh |
| 病人照護須知:藥物照護篇 Hướng dẫn Chăm sóc Bệnh nhân: Chăm sóc Thuốc |
| A5500019 |
Warfarin脈化寧錠使用須知 Những điều cần biết khi sử dụng thuốc Warfarin |
| A5500020 |
Nitroglycerin耐絞寧舌下錠使用須知 Những điều cần biết khi sử dụng thuốc Nitroglycerin |
| A5500021 |
眼藥水及眼藥膏使用須知 Những điều cần biết khi sử dụng thuốc nhỏ mắt dạng dịch và dạng kem |
| A5500034 |
中藥衛教單+中藥煎煮 Sắc nấu thuốc bắc. |